Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

班级

bānjí
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 班級

Trong tiếng Trung, 班级 (bānjí) có nghĩa là “lớp học; lớp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lớp học
  2. lớp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们班级有三十个人。
    Wǒmen bānjí yǒu sānshí gè rén.
    Lớp chúng tôi có ba mươi người.

Chữ Hán