班级
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 班級
Trong tiếng Trung, 班级 (bānjí) có nghĩa là “lớp học; lớp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lớp học
- lớp
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 班级 (bānjí) có nghĩa là “lớp học; lớp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.