Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

值班

zhíbān

Trong tiếng Trung, 值班 (zhíbān) có nghĩa là “trực ban; trực ca”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trực ban
  2. trực ca

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天晚上轮到我在医院值班。
    Jīntiān wǎnshang lúndào wǒ zài yīyuàn zhíbān.
    Tối nay đến lượt tôi trực ban ở bệnh viện.

Chữ Hán