Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

贬值

biǎnzhí
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 貶值

Trong tiếng Trung, 贬值 (biǎnzhí) có nghĩa là “mất giá; giảm giá trị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mất giá
  2. giảm giá trị

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 新车买了之后贬值很快。
    Xīnchē mǎi le zhīhòu biǎnzhí hěn kuài.
    Xe mới mua xong mất giá rất nhanh.

Chữ Hán

贬
biǎn
to diminish; to demote
Từ chứa 贬