贬值
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 貶值
Trong tiếng Trung, 贬值 (biǎnzhí) có nghĩa là “mất giá; giảm giá trị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mất giá
- giảm giá trị
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 贬值 (biǎnzhí) có nghĩa là “mất giá; giảm giá trị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.