Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

贬义

biǎnyì
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 貶義

Trong tiếng Trung, 贬义 (biǎnyì) có nghĩa là “nghĩa xấu; nghĩa miệt thị”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. nghĩa xấu
  2. nghĩa miệt thị

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个词带有明显的贬义。
    Zhège cí dàiyǒu míngxiǎn de biǎnyì.
    Từ này mang sắc thái xúc phạm rõ rệt.

Chữ Hán

贬
biǎn
to diminish; to demote
Từ chứa 贬
义
yì
justice; righteousness
Từ chứa 义