Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

广义

guǎngyì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 廣義

Trong tiếng Trung, 广义 (guǎngyì) có nghĩa là “nghĩa rộng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghĩa rộng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 从广义上讲,这也是一种艺术。
    Cóng guǎngyì shàng jiǎng, zhè yě shì yìzhǒng yìshù.
    Nói theo nghĩa rộng, đây cũng là một loại hình nghệ thuật.

Chữ Hán