Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

广泛

guǎngfàn

Trong tiếng Trung, 广泛 (guǎngfàn) có nghĩa là “rộng rãi; phổ biến; phong phú”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rộng rãi
  2. phổ biến
  3. phong phú

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的兴趣爱好非常广泛。
    Tā de xìngqù àihào fēicháng guǎngfàn.
    Sở thích của anh ấy vô cùng phong phú và rộng rãi.

Chữ Hán

泛
fàn
general; non-specific
Từ chứa 泛