Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

宽泛

kuānfàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 寬泛

Trong tiếng Trung, 宽泛 (kuānfàn) có nghĩa là “quá rộng; bao quát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quá rộng
  2. bao quát
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个问题的范围太宽泛了。
    Zhège wèntí de fànwéi tài kuānfàn le.
    Phạm vi của câu hỏi này quá rộng.

Chữ Hán

泛
fàn
general; non-specific
Từ chứa 泛