Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

宽

kuān

Trong tiếng Trung, 宽 (kuān) có nghĩa là “rộng; rộng rãi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rộng
  2. rộng rãi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 门口新修的那条马路很宽。
    Ménkǒu xīn xiū de nà tiáo mǎlù hěn kuān.
    Con đường mới làm trước cửa rất rộng.

Chữ Hán

宽
kuān
rộng; rộng rãi
Từ chứa 宽