Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

宽阔

kuānkuò
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 寬闊

Trong tiếng Trung, 宽阔 (kuānkuò) có nghĩa là “rộng rãi; thênh thang; bao la”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rộng rãi
  2. thênh thang
  3. bao la

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学校门前有一条宽阔的马路。
    Xuéxiào ménqián yǒu yī tiáo kuānkuò de mǎlù.
    Trước cổng trường có một con đường rộng thênh thang.

Chữ Hán