Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

阔绰

kuòchuò
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 闊綽

Trong tiếng Trung, 阔绰 (kuòchuò) có nghĩa là “hào phóng; xa hoa; phung phí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hào phóng
  2. xa hoa
  3. phung phí
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他出手非常阔绰,从不节省。
    Tā chūshǒu fēicháng kuòchuò, cóngbù jiéshěng.
    Anh ấy chi tiêu rất hào phóng, không bao giờ tiết kiệm.

Chữ Hán

绰
chuò
ample; spacious; graceful
Từ chứa 绰