Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

辽阔

liáokuò

Trong tiếng Trung, 辽阔 (liáokuò) có nghĩa là “bao la; rộng lớn; bát ngát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bao la
  2. rộng lớn
  3. bát ngát

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 辽阔的草原上奔跑着马群。
    Liáokuò de cǎoyuán shàng bēnpǎo zhe mǎqún.
    Đàn ngựa đang chạy trên thảo nguyên bao la.

Chữ Hán

辽
liáo
distant; faraway