阔
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 濶
Trong tiếng Trung, 阔 (kuò) có nghĩa là “rộng; rộng rãi; giàu có”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rộng
- rộng rãi
- giàu có
Trong tiếng Trung, 阔 (kuò) có nghĩa là “rộng; rộng rãi; giàu có”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.