Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

广阔

guǎngkuò

Trong tiếng Trung, 广阔 (guǎngkuò) có nghĩa là “rộng lớn; bao la; bát ngát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rộng lớn
  2. bao la
  3. bát ngát

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们开车穿过广阔的草原。
    Wǒmen kāichē chuānguò guǎngkuò de cǎoyuán.
    Chúng tôi lái xe băng qua vùng thảo nguyên bao la.

Chữ Hán