Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

宽广

kuānguǎng
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 寬廣

Trong tiếng Trung, 宽广 (kuānguǎng) có nghĩa là “rộng lớn; bao la; bát ngát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rộng lớn
  2. bao la
  3. bát ngát

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 前面是一片宽广的草原。
    Qiánmiàn shì yī piàn kuānguǎng de cǎoyuán.
    Phía trước là một thảo nguyên rộng lớn.

Chữ Hán