宽度
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 寬度
Trong tiếng Trung, 宽度 (kuāndù) có nghĩa là “chiều rộng; bề rộng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chiều rộng
- bề rộng
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 宽度 (kuāndù) có nghĩa là “chiều rộng; bề rộng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.