Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

程度

chéngdù

Trong tiếng Trung, 程度 (chéngdù) có nghĩa là “trình độ; mức độ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trình độ
  2. mức độ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的汉语程度提高得很快。
    Tā de Hànyǔ chéngdù tígāo de hěn kuài.
    Trình độ tiếng Trung của anh ấy nâng cao rất nhanh.

Chữ Hán