Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

进程

jìnchéng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 進程

Trong tiếng Trung, 进程 (jìnchéng) có nghĩa là “tiến trình; quá trình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiến trình
  2. quá trình

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 科技加快了历史发展的进程。
    Kējì jiākuàile lìshǐ fāzhǎn de jìnchéng.
    Khoa học công nghệ đã đẩy nhanh tiến trình phát triển của lịch sử.

Chữ Hán