Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

进

jìn

Trong tiếng Trung, 进 (jìn) có nghĩa là “vào; tiến lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vào
  2. tiến lên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请进房间里坐。
    Qǐng jìn fángjiān lǐ zuò.
    Mời vào phòng ngồi.

Chữ Hán

进
jìn
vào; tiến lên
Từ chứa 进