Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

进行

jìnxíng

Trong tiếng Trung, 进行 (jìnxíng) có nghĩa là “tiến hành; thực hiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiến hành
  2. thực hiện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 比赛正在进行中。
    Bǐsài zhèngzài jìnxíng zhōng.
    Trận đấu đang được tiến hành.

Chữ Hán