Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

改进

gǎijìn

Trong tiếng Trung, 改进 (gǎijìn) có nghĩa là “cải tiến; nâng cao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cải tiến
  2. nâng cao

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们需要改进学习方法。
    Wǒmen xūyào gǎijìn xuéxí fāngfǎ.
    Chúng ta cần cải tiến phương pháp học tập.

Chữ Hán