Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

改

gǎi

Trong tiếng Trung, 改 (gǎi) có nghĩa là “sửa; đổi; thay đổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sửa
  2. đổi
  3. thay đổi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把这个错字改一下。
    Qǐng bǎ zhège cuòzì gǎi yíxià.
    Xin hãy sửa chữ sai này một chút.

Chữ Hán

改
gǎi
sửa; đổi
Từ chứa 改