Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

改正

gǎizhèng

Trong tiếng Trung, 改正 (gǎizhèng) có nghĩa là “sửa chữa; sửa đổi; đính chính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sửa chữa
  2. sửa đổi
  3. đính chính

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 有了错误就要及时改正。
    Yǒule cuòwù jiù yào jíshí gǎizhèng.
    Có sai sót thì phải kịp thời sửa đổi.

Chữ Hán