Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

改造

gǎizào

Trong tiếng Trung, 改造 (gǎizào) có nghĩa là “cải tạo; sửa đổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cải tạo
  2. sửa đổi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们正在改造这栋老房子。
    Tāmen zhèngzài gǎizào zhè dòng lǎo fángzi.
    Họ đang cải tạo ngôi nhà cũ này.

Chữ Hán