Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

造型

zàoxíng

Trong tiếng Trung, 造型 (zàoxíng) có nghĩa là “tạo hình; kiểu dáng; phong cách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tạo hình
  2. kiểu dáng
  3. phong cách

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座新大楼的造型很特别。
    Zhè zuò xīn dàlóu de zàoxíng hěn tèbié.
    Tạo hình của tòa nhà mới này rất đặc biệt.

Chữ Hán