Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

型

xíng

Trong tiếng Trung, 型 (xíng) có nghĩa là “kiểu; mẫu; dạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kiểu
  2. mẫu
  3. dạng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你是什么血型的?
    Nǐ shì shénme xuèxíng de?
    Bạn thuộc nhóm máu nào?

Chữ Hán

型
xíng
kiểu; mẫu
Từ chứa 型