Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

大型

dàxíng

Trong tiếng Trung, 大型 (dàxíng) có nghĩa là “quy mô lớn; lớn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quy mô lớn
  2. lớn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我家附近开了一家大型超市。
    Wǒ jiā fùjìn kāi le yì jiā dàxíng chāoshì.
    Gần nhà tôi mới mở một siêu thị lớn.

Chữ Hán