Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

型号

xínghào
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 型號

Trong tiếng Trung, 型号 (xínghào) có nghĩa là “mẫu mã; kiểu máy; phiên bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mẫu mã
  2. kiểu máy
  3. phiên bản

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个型号的手机很好卖。
    Zhège xínghào de shǒujī hěn hǎo mài.
    Điện thoại mẫu này bán rất chạy.

Chữ Hán