型号
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 型號
Trong tiếng Trung, 型号 (xínghào) có nghĩa là “mẫu mã; kiểu máy; phiên bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mẫu mã
- kiểu máy
- phiên bản
Trong tiếng Trung, 型号 (xínghào) có nghĩa là “mẫu mã; kiểu máy; phiên bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.