Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

符号

fúhào

Trong tiếng Trung, 符号 (fúhào) có nghĩa là “ký hiệu; dấu hiệu; biểu tượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ký hiệu
  2. dấu hiệu
  3. biểu tượng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个符号是什么意思?
    Zhège fúhào shì shénme yìsi?
    Ký hiệu này có ý nghĩa gì?

Chữ Hán

符
fú
mark; sign
Từ chứa 符