口号
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 口號
Trong tiếng Trung, 口号 (kǒuhào) có nghĩa là “khẩu hiệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khẩu hiệu
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 口号 (kǒuhào) có nghĩa là “khẩu hiệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个