Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

口号

kǒuhào
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 口號

Trong tiếng Trung, 口号 (kǒuhào) có nghĩa là “khẩu hiệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khẩu hiệu

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家大声喊着口号。
    Dàjiā dàshēng hǎnzhe kǒuhào.
    Mọi người đồng thanh hô to khẩu hiệu.

Chữ Hán