Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

信号

xìnhào

Trong tiếng Trung, 信号 (xìnhào) có nghĩa là “tín hiệu; sóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tín hiệu
  2. sóng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里的手机信号很弱。
    Zhèlǐ de shǒujī xìnhào hěn ruò.
    Sóng điện thoại ở đây rất yếu.

Chữ Hán