Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

新型

xīnxíng

Trong tiếng Trung, 新型 (xīnxíng) có nghĩa là “kiểu mới; loại mới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kiểu mới
  2. loại mới

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们生产了新型汽车。
    Tāmen shēngchǎnle xīnxíng qìchē.
    Họ đã sản xuất một loại xe hơi kiểu mới.

Chữ Hán