Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

创新

chuàngxīn

Trong tiếng Trung, 创新 (chuàngxīn) có nghĩa là “đổi mới; sáng tạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đổi mới
  2. sáng tạo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们在工作中需要不断创新。
    Wǒmen zài gōngzuò zhōng xūyào búduàn chuàngxīn.
    Chúng ta cần không ngừng đổi mới trong công việc.

Chữ Hán