Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

新娘

xīnniáng

Trong tiếng Trung, 新娘 (xīnniáng) có nghĩa là “cô dâu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cô dâu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天的新娘穿着白色的裙子。
    Jīntiān de xīnniáng chuānzhe báisè de qúnzi.
    Cô dâu hôm nay mặc một chiếc váy màu trắng.

Chữ Hán