Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

姑娘

gūniang

Trong tiếng Trung, 姑娘 (gūniang) có nghĩa là “cô gái; thiếu nữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cô gái
  2. thiếu nữ

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那个爱笑的姑娘非常热情。
    Nàge ài xiào de gūniang fēicháng rèqíng.
    Cô gái hay cười đó rất nhiệt tình.

Chữ Hán

姑
gū
paternal aunt; husband's sister
Từ chứa 姑