姑且
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 姑且 (gūqiě) có nghĩa là “(phó từ) tạm thời; tạm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- (phó từ) tạm thời
- tạm
Trong tiếng Trung, 姑且 (gūqiě) có nghĩa là “(phó từ) tạm thời; tạm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.