Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

姑且

gūqiě
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 姑且 (gūqiě) có nghĩa là “(phó từ) tạm thời; tạm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. (phó từ) tạm thời
  2. tạm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们姑且先按这个方案办吧。
    Wǒmen gūqiě xiān àn zhège fāng'àn bàn ba.
    Chúng ta hãy tạm thời làm theo phương án này trước nhé.

Chữ Hán

姑
gū
paternal aunt; husband's sister
Từ chứa 姑