姑姑
Trong tiếng Trung, 姑姑 (gūgu) có nghĩa là “cô (ruột)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cô (ruột)
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 姑姑 (gūgu) có nghĩa là “cô (ruột)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个