Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

姑姑

gūgu

Trong tiếng Trung, 姑姑 (gūgu) có nghĩa là “cô (ruột)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cô (ruột)

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我姑姑住在附近的城市。
    Wǒ gūgu zhù zài fùjìn de chéngshì.
    Cô tôi sống ở một thành phố gần đây.

Chữ Hán

姑
gū
paternal aunt; husband's sister
Từ chứa 姑