Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

娘

niáng

Trong tiếng Trung, 娘 (niáng) có nghĩa là “mẹ; má; cô gái trẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mẹ
  2. má
  3. cô gái trẻ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子很想念自己的娘。
    Háizi hěn xiǎngniàn zìjǐ de niáng.
    Đứa trẻ rất nhớ mẹ của mình.

Chữ Hán

娘
niáng
mẹ; má
Từ chứa 娘