Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

重新

chóngxīn

Trong tiếng Trung, 重新 (chóngxīn) có nghĩa là “lại; làm lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lại
  2. làm lại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个没写好,我重新写。
    Zhège méi xiě hǎo, wǒ chóngxīn xiě.
    Cái này viết chưa tốt, tôi sẽ viết lại.

Chữ Hán