重新
Trong tiếng Trung, 重新 (chóngxīn) có nghĩa là “lại; làm lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lại
- làm lại
Trong tiếng Trung, 重新 (chóngxīn) có nghĩa là “lại; làm lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.