重点
Trong tiếng Trung, 重点 (zhòngdiǎn) có nghĩa là “trọng điểm; điểm mấu chốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trọng điểm
- điểm mấu chốt
Cách đọc khác: chóngdiǎn — to recount (e.g. results of election); to re-evaluate