Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

重点

zhòngdiǎn

Trong tiếng Trung, 重点 (zhòngdiǎn) có nghĩa là “trọng điểm; điểm mấu chốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trọng điểm
  2. điểm mấu chốt

Cách đọc khác: chóngdiǎn — to recount (e.g. results of election); to re-evaluate

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天会议的重点是什么?
    Jīntiān huìyì de zhòngdiǎn shì shénme?
    Trọng tâm của cuộc họp hôm nay là gì?

Chữ Hán