沉重
Trong tiếng Trung, 沉重 (chénzhòng) có nghĩa là “nặng nề; nặng trĩu; nghiêm trọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nặng nề
- nặng trĩu
- nghiêm trọng
Trong tiếng Trung, 沉重 (chénzhòng) có nghĩa là “nặng nề; nặng trĩu; nghiêm trọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.