Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

沉重

chénzhòng

Trong tiếng Trung, 沉重 (chénzhòng) có nghĩa là “nặng nề; nặng trĩu; nghiêm trọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nặng nề
  2. nặng trĩu
  3. nghiêm trọng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听到这个消息,他心情很沉重。
    Tīngdào zhège xiāoxi, tā xīnqíng hěn chénzhòng.
    Nghe tin này, tâm trạng anh ấy rất nặng nề.

Chữ Hán