沉闷
Trong tiếng Trung, 沉闷 (chénmèn) có nghĩa là “ngột ngạt; u ám; buồn tẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngột ngạt
- u ám
- buồn tẻ
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 沉闷 (chénmèn) có nghĩa là “ngột ngạt; u ám; buồn tẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.