Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

沉闷

chénmèn

Trong tiếng Trung, 沉闷 (chénmèn) có nghĩa là “ngột ngạt; u ám; buồn tẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngột ngạt
  2. u ám
  3. buồn tẻ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 下雨前,屋里的空气显得格外沉闷。
    Xiàyǔ qián, wū lǐ de kōngqì xiǎnde géwài chénmèn.
    Trước khi trời mưa, không khí trong phòng có vẻ đặc biệt ngột ngạt.

Chữ Hán