沉
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 沈
Trong tiếng Trung, 沉 (chén) có nghĩa là “nặng; chìm; sâu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nặng
- chìm
- sâu
Trong tiếng Trung, 沉 (chén) có nghĩa là “nặng; chìm; sâu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.