Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

沉浸

chénjìn

Trong tiếng Trung, 沉浸 (chénjìn) có nghĩa là “đắm chìm; hòa mình vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đắm chìm
  2. hòa mình vào
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她完全沉浸在音乐中。
    Tā wánquán chénjìn zài yīnyuè zhōng.
    Cô ấy hoàn toàn đắm chìm trong âm nhạc.

Chữ Hán

浸
jìn
to immerse; to soak
Từ chứa 浸