闷
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 悶
Trong tiếng Trung, 闷 (mēn) có nghĩa là “ngột ngạt; bí bách; hầm kín”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngột ngạt
- bí bách
- hầm kín
Cách đọc khác: mèn — bored; depressed
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 闷 (mēn) có nghĩa là “ngột ngạt; bí bách; hầm kín”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: mèn — bored; depressed