Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

闷

mēn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 悶

Trong tiếng Trung, 闷 (mēn) có nghĩa là “ngột ngạt; bí bách; hầm kín”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngột ngạt
  2. bí bách
  3. hầm kín

Cách đọc khác: mèn — bored; depressed

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 房间里太闷了,开窗吧。
    Fángjiān lǐ tài mēn le, kāi chuāng ba.
    Trong phòng ngột ngạt quá, mở cửa sổ ra đi.

Chữ Hán

闷
mèn
ngột ngạt; bí bách
Từ chứa 闷