Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

重

zhòng

Trong tiếng Trung, 重 (zhòng) có nghĩa là “nặng; nghiêm trọng; coi trọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nặng
  2. nghiêm trọng
  3. coi trọng

Cách đọc khác: chóng — to repeat; repetition

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个箱子很重。
    Zhège xiāngzi hěn zhòng.
    Chiếc hộp này rất nặng.

Chữ Hán

重
chóng
nặng; nghiêm trọng
Từ chứa 重