Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

快点儿

kuàidiǎnr
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 快點兒

Trong tiếng Trung, 快点儿 (kuàidiǎnr) có nghĩa là “nhanh lên; nhanh hơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhanh lên
  2. nhanh hơn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请你走快点儿。
    Qǐng nǐ zǒu kuàidiǎnr.
    Xin hãy đi nhanh hơn một chút.

Chữ Hán