Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

快要

kuàiyào

Trong tiếng Trung, 快要 (kuàiyào) có nghĩa là “sắp; sắp sửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sắp
  2. sắp sửa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 火车快要到站了。
    Huǒchē kuàiyào dào zhàn le.
    Tàu hỏa sắp vào ga rồi.

Chữ Hán