Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

加快

jiākuài

Trong tiếng Trung, 加快 (jiākuài) có nghĩa là “tăng tốc; đẩy nhanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tăng tốc
  2. đẩy nhanh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他加快了回家的脚步。
    Tā jiākuàile huíjiā de jiǎobù.
    Anh ấy rảo bước nhanh hơn để về nhà.

Chữ Hán