参加
Trong tiếng Trung, 参加 (cānjiā) có nghĩa là “tham gia; tham dự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tham gia
- tham dự
Trong tiếng Trung, 参加 (cānjiā) có nghĩa là “tham gia; tham dự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.