Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

参加

cānjiā

Trong tiếng Trung, 参加 (cānjiā) có nghĩa là “tham gia; tham dự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tham gia
  2. tham dự

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你今晚参加晚会吗?
    Nǐ jīnwǎn cānjiā wǎnhuì ma?
    Tối nay bạn có tham gia buổi tiệc không?

Chữ Hán