Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

参见

cānjiàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 參見

Trong tiếng Trung, 参见 (cānjiàn) có nghĩa là “tham khảo; xem thêm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tham khảo
  2. xem thêm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 具体内容请参见本书第十页。
    Jùtǐ nèiróng qǐng cānjiàn běn shū dì-shí yè.
    Để biết nội dung cụ thể, vui lòng xem trang mười của cuốn sách này.

Chữ Hán